| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 06/02/2026 | Gia Lai: 63-82 Ninh Thuận: 96-19 | TRÚNG Ninh Thuận 19 |
| 05/02/2026 | Bình Định: 24-25 Quảng Trị: 53-39 Quảng Bình: 35-65 | Trượt |
| 04/02/2026 | Đà Nẵng: 56-64 Khánh Hòa: 20-45 | TRÚNG Khánh Hòa 20 |
| 03/02/2026 | Đắk Lắk: 97-30 Quảng Nam: 78-98 | TRÚNG Quảng Nam 78 |
| 02/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 53-99 Phú Yên: 95-58 | Trượt |
| 01/02/2026 | Kon Tum: 21-20 Khánh Hòa: 67-32 Thừa Thiên Huế: 24-86 | TRÚNG Khánh Hòa 67 |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 46-48 Quảng Ngãi: 72-95 Đắk Nông: 13-39 | TRÚNG Đắk Nông 13 |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 38-69 Ninh Thuận: 71-69 | Trượt |
| 29/01/2026 | Bình Định: 33-47 Quảng Trị: 57-63 Quảng Bình: 20-97 | Trượt |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 62-42 Khánh Hòa: 15-76 | Trượt |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 33-92 Quảng Nam: 55-56 | TRÚNG Đắk Lắk 92 |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 58-24 Phú Yên: 26-68 | TRÚNG Phú Yên 68 |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 73-25 Khánh Hòa: 17-62 Thừa Thiên Huế: 61-96 | TRÚNG Kon Tum 73 |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 14-59 Quảng Ngãi: 41-73 Đắk Nông: 73-35 | TRÚNG Đà Nẵng 59 |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 32-54 Ninh Thuận: 15-28 | TRÚNG Gia Lai 32 |
| 22/01/2026 | Bình Định: 52-12 Quảng Trị: 84-62 Quảng Bình: 52-42 | TRÚNG Bình Định 52 |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 53-17 Khánh Hòa: 88-80 | Trượt |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 60-62 Quảng Nam: 16-67 | TRÚNG Quảng Nam 16 |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 48-52 Phú Yên: 64-15 | TRÚNG Phú Yên 15 |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 94-20 Khánh Hòa: 41-34 Thừa Thiên Huế: 54-32 | Trượt |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 11-76 Quảng Ngãi: 62-17 Đắk Nông: 84-35 | TRÚNG Đà Nẵng 76 |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 65-77 Ninh Thuận: 39-00 | TRÚNG Ninh Thuận 00 |
| 15/01/2026 | Bình Định: 93-31 Quảng Trị: 66-88 Quảng Bình: 89-41 | TRÚNG Quảng Trị 88 TRÚNG Quảng Bình 89 |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 89-45 Khánh Hòa: 39-98 | Trượt |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 52-57 Quảng Nam: 50-53 | TRÚNG Đắk Lắk 57 |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 89-16 Phú Yên: 68-06 | TRÚNG Phú Yên 06 |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 58-32 Khánh Hòa: 99-37 Thừa Thiên Huế: 90-76 | TRÚNG Khánh Hòa 37 |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 81-61 Quảng Ngãi: 94-95 Đắk Nông: 92-34 | TRÚNG Đà Nẵng 61 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 92-40 Ninh Thuận: 71-97 | TRÚNG Ninh Thuận 97 |
| 08/01/2026 | Bình Định: 21-40 Quảng Trị: 33-47 Quảng Bình: 87-62 | Trượt |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 51-89 Khánh Hòa: 46-76 | TRÚNG Khánh Hòa 76 |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 75-59 Quảng Nam: 74-13 | TRÚNG Quảng Nam 74 |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 35-29 Phú Yên: 64-44 | Trượt |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 81-72 Khánh Hòa: 27-57 Thừa Thiên Huế: 92-81 | TRÚNG Khánh Hòa 27 |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 10-53 Quảng Ngãi: 74-80 Đắk Nông: 35-46 | TRÚNG Đắk Nông 46 |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 75-78 Ninh Thuận: 86-66 | TRÚNG Gia Lai 75 |
| 01/01/2026 | Bình Định: 97-40 Quảng Trị: 35-28 Quảng Bình: 59-58 | TRÚNG Quảng Bình 58 |
| Thứ Sáu |
Gia Lai XSGL |
Ninh Thuận XSNT |
| Giải tám | 74 | 19 |
| Giải bảy | 782 | 069 |
| Giải sáu | 0195 7430 1265 | 6764 8139 7446 |
| Giải năm | 2501 | 7011 |
| Giải tư | 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 | 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 |
| Giải ba | 76562 40611 | 40710 09645 |
| Giải nhì | 33157 | 42996 |
| Giải nhất | 73800 | 16453 |
| Đặc biệt | 170260 | 549566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 08 |
| 1 | 11, 17 | 10, 11, 19 |
| 2 | 20 | 26 |
| 3 | 30, 32 | 31, 39 |
| 4 | 43 | 44, 45, 46 |
| 5 | 52, 57 | 52, 53, 59, 59 |
| 6 | 60, 62, 65 | 64, 66, 69 |
| 7 | 74 | |
| 8 | 82, 86 | |
| 9 | 95 | 96 |