| Ngày | Song thủ lô miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 06/02/2026 | Gia Lai: 25-21 Ninh Thuận: 85-19 | TRÚNG Ninh Thuận 19 |
| 05/02/2026 | Bình Định: 46-71 Quảng Trị: 74-55 Quảng Bình: 23-74 | TRÚNG Bình Định 46 TRÚNG Quảng Bình 74 |
| 04/02/2026 | Đà Nẵng: 19-24 Khánh Hòa: 99-03 | TRÚNG Khánh Hòa 99, 03 |
| 03/02/2026 | Đắk Lắk: 62-79 Quảng Nam: 35-72 | Trượt |
| 02/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 53-19 Phú Yên: 73-87 | Trượt |
| 01/02/2026 | Kon Tum: 70-16 Khánh Hòa: 53-61 Thừa Thiên Huế: 75-74 | TRÚNG Khánh Hòa 53 |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 62-22 Quảng Ngãi: 31-55 Đắk Nông: 34-29 | TRÚNG Đắk Nông 29x2 |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 24-79 Ninh Thuận: 15-61 | TRÚNG Ninh Thuận 61 |
| 29/01/2026 | Bình Định: 14-29 Quảng Trị: 62-65 Quảng Bình: 93-69 | Trượt |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 44-36 Khánh Hòa: 63-92 | TRÚNG Đà Nẵng 36 |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 56-10 Quảng Nam: 33-81 | TRÚNG Đắk Lắk 10x2 TRÚNG Quảng Nam 33, 81 |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 20-83 Phú Yên: 49-36 | TRÚNG Phú Yên 36 |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 22-89 Khánh Hòa: 61-60 Thừa Thiên Huế: 95-35 | TRÚNG Kon Tum 89 TRÚNG Khánh Hòa 61 |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 79-91 Quảng Ngãi: 23-67 Đắk Nông: 18-41 | TRÚNG Đà Nẵng 79 |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 32-39 Ninh Thuận: 13-37 | TRÚNG Gia Lai 32 |
| 22/01/2026 | Bình Định: 97-62 Quảng Trị: 96-95 Quảng Bình: 48-36 | Trượt |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 91-93 Khánh Hòa: 82-56 | TRÚNG Đà Nẵng 91 |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 34-28 Quảng Nam: 23-18 | TRÚNG Quảng Nam 18 |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 59-48 Phú Yên: 74-62 | TRÚNG Phú Yên 74 |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 32-60 Khánh Hòa: 15-39 Thừa Thiên Huế: 32-88 | Trượt |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 76-14 Quảng Ngãi: 75-23 Đắk Nông: 45-19 | TRÚNG Đà Nẵng 76 TRÚNG Quảng Ngãi 23 TRÚNG Đắk Nông 19 |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 82-10 Ninh Thuận: 54-79 | Trượt |
| 15/01/2026 | Bình Định: 38-44 Quảng Trị: 11-78 Quảng Bình: 38-50 | TRÚNG Quảng Trị 78 |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 88-22 Khánh Hòa: 23-18 | TRÚNG Đà Nẵng 88x2, 22 |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 95-19 Quảng Nam: 21-50 | TRÚNG Đắk Lắk 95, 19 |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 54-78 Phú Yên: 93-13 | TRÚNG Phú Yên 93, 13 |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 84-37 Khánh Hòa: 01-22 Thừa Thiên Huế: 95-61 | TRÚNG Khánh Hòa 01 |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 22-02 Quảng Ngãi: 88-89 Đắk Nông: 61-40 | TRÚNG Đà Nẵng 02 TRÚNG Quảng Ngãi 88 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 58-52 Ninh Thuận: 53-21 | TRÚNG Gia Lai 52 |
| 08/01/2026 | Bình Định: 37-96 Quảng Trị: 61-63 Quảng Bình: 27-93 | TRÚNG Bình Định 37 TRÚNG Quảng Trị 63 |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 24-55 Khánh Hòa: 75-61 | TRÚNG Khánh Hòa 61 |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 42-74 Quảng Nam: 03-86 | TRÚNG Đắk Lắk 42 TRÚNG Quảng Nam 03 |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 87-71 Phú Yên: 72-15 | TRÚNG Phú Yên 15 |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 90-57 Khánh Hòa: 15-83 Thừa Thiên Huế: 92-62 | Trượt |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 34-71 Quảng Ngãi: 18-44 Đắk Nông: 15-90 | TRÚNG Quảng Ngãi 44 TRÚNG Đắk Nông 15 |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 22-93 Ninh Thuận: 21-74 | TRÚNG Gia Lai 93 |
| 01/01/2026 | Bình Định: 69-36 Quảng Trị: 66-90 Quảng Bình: 39-73 | TRÚNG Quảng Trị 66 |
| Thứ Sáu |
Gia Lai XSGL |
Ninh Thuận XSNT |
| Giải tám | 74 | 19 |
| Giải bảy | 782 | 069 |
| Giải sáu | 0195 7430 1265 | 6764 8139 7446 |
| Giải năm | 2501 | 7011 |
| Giải tư | 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 | 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 |
| Giải ba | 76562 40611 | 40710 09645 |
| Giải nhì | 33157 | 42996 |
| Giải nhất | 73800 | 16453 |
| Đặc biệt | 170260 | 549566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 08 |
| 1 | 11, 17 | 10, 11, 19 |
| 2 | 20 | 26 |
| 3 | 30, 32 | 31, 39 |
| 4 | 43 | 44, 45, 46 |
| 5 | 52, 57 | 52, 53, 59, 59 |
| 6 | 60, 62, 65 | 64, 66, 69 |
| 7 | 74 | |
| 8 | 82, 86 | |
| 9 | 95 | 96 |